vũ lượng kế

vũ lượng kế

Một vũ lượng kế đang đo lượng mưa trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo lượng mưa: " lượng kế" một thiết bị chuyên dụng dùng để đo lượng mưa rơi trong một khoảng thời gian nhất định tại một địa điểm cụ thể. Từ này được cấu tạo từ "" (mưa), "lượng" (số đo, dung tích), "kế" (dụng cụ đo), mang nghĩa trực tiếp "máy đo lượng mưa".
    • Chức năng khí tượng học: Trong lĩnh vực khí tượng, " lượng kế" còn được dùng để chỉ các thiết bị tự động ghi lại dữ liệu mưa, phục vụ cho việc dự báo thời tiết nghiên cứu khí hậu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khí tượng học sử dụng lượng kế để thu thập dữ liệu mưa hàng ngày. (Các chuyên gia dùng thiết bị đo mưa để ghi nhận thông tin mưa mỗi ngày.)
    • lượng kế được đặtngoài trời, tránh các vật cản để đo chính xác lượng mưa. (Thiết bị đo mưa được lắp đặtnơi thoáng, không bị che chắn để số đo chính xác.)
    • Kết quả từ lượng kế cho thấy khu vực này lượng mưa trung bình 200mm mỗi tháng. (Số liệu từ máy đo mưa chỉ ra vùng này nhận được 200mm mưa mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lượng kế tự ghi": loại lượng kế khả năng tự động ghi lại lượng mưa theo thời gian thực, thường dùng trong các trạm khí tượng hiện đại.

    • Trạm khí tượng mới được trang bị lượng kế tự ghi để theo dõi biến đổi mưa theo giờ. (Trạm thời tiết mới máy đo mưa tự động ghi dữ liệu theo từng giờ.)
  • " lượng kế đơn giản": loại lượng kế thủ công, thường ống đo hoặc phễu hứng mưa, dùng trong giáo dục hoặc nghiên cứu cơ bản.

    • Học sinh tự chế tạo lượng kế đơn giản từ chai nhựa để thực hành đo mưa. (Học sinh làm máy đo mưa thô sơ từ chai nhựa để tập đo lượng mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • kế (danh từ): dụng cụ đo mưa nói chung, đôi khi được dùng thay thế cho " lượng kế" trong ngữ cảnh thông thường, nhưng thường chỉ thiết bị đo đơn giản hơn.

    • kế cổ điển một ống hình trụ vạch chia. (Dụng cụ đo mưa truyền thống ống trụ vạch đo.)
  • Đo mưa (cụm động từ): hành động xác định lượng mưa, không phải tên thiết bị.

    • Công việc đo mưa đòi hỏi thiết bị chính xác. (Việc đo lượng mưa cần dụng cụ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy đo mưa: thuật ngữ phổ thông, dễ hiểu hơn " lượng kế", dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Máy đo mưa cho thấy hôm qua mưa rất to. (Thiết bị đo mưa ghi nhận trận mưa lớn hôm qua.)
  • Thiết bị đo lượng mưa: cách diễn đạt dài hơn, nhấn mạnh chức năng.

    • Thiết bị đo lượng mưa cần được kiểm tra định kỳ. (Dụng cụ đo mưa phải được bảo dưỡng thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến " lượng kế". Tuy nhiên, một số cụm từ khoa học có thể gặp: - Số liệu lượng kế: dữ liệu thu được từ thiết bị đo mưa. - Số liệu lượng kế cơ sở để dự báo lụt. (Dữ liệu từ máy đo mưa giúp dự đoán nguy cơ .)